Tiêu chuẩn đóng gói quốc tế IATA & IATA là gì?
Trong lĩnh vực logistics hàng không, IATA là nền tảng tiêu chuẩn mà mọi đơn vị vận chuyển đều phải tuân theo. Nhiều kiện hàng bị từ chối lên chuyến bay không phải do hàng hóa kém chất lượng mà xuất phát từ việc đóng gói chưa đúng chuẩn IATA. Việc hiểu rõ IATA là gì và các tiêu chuẩn đóng gói quốc tế sẽ giúp người gửi chủ động hơn, hạn chế rủi ro chậm giao và phát sinh chi phí.
1. IATA là gì?
IATA – International Air Transport Association (Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế) là tổ chức đại diện cho các hãng hàng không trên toàn cầu. IATA ban hành các bộ quy tắc chung về an toàn bay, an ninh, tiếp nhận và xử lý hàng hóa. Các quy định này được áp dụng đồng nhất tại sân bay, hãng hàng không, kho air cargo và cả dịch vụ express có chặng bay.
IATA đóng vai trò như “ngôn ngữ chung” của vận chuyển hàng không, giúp kiện hàng từ Việt Nam đi Philippines, EU, Mỹ hay Trung Quốc được xử lý theo cùng một chuẩn mực. Vì vậy, khi gửi hàng bằng máy bay, điều đầu tiên được kiểm tra chính là chuẩn đóng gói IATA.
2. Vì sao phải có tiêu chuẩn đóng gói IATA?
Quá trình vận chuyển hàng không gồm nhiều công đoạn: gom hàng tại hub, soi chiếu an ninh, xếp vào ULD container, bốc dỡ tại điểm đến. Mỗi công đoạn đều tiềm ẩn va đập, rung lắc, thay đổi nhiệt độ và áp suất. IATA đưa ra tiêu chuẩn đóng gói để:
-
bảo đảm an toàn cho máy bay và các kiện xung quanh;
-
ngăn rò rỉ chất lỏng, cháy nổ với hàng có pin;
-
giữ cho hàng dễ vỡ không bị hư hỏng;
-
giúp kho cargo đối chiếu nhanh với packing list.
Chỉ cần một kiện không đạt IATA, cả lô hàng economy hoặc freight có thể bị giữ lại để đóng gói lại.
3. Tiêu chuẩn đóng gói quốc tế theo IATA gồm những gì?
3.1 Tiêu chuẩn về thùng carton và vật chứa
-
Thùng phải còn mới, khô, không móp méo.
-
Hàng dưới 10 kg có thể dùng thùng 3 lớp; trên 20 kg cần thùng 5 lớp hoặc thùng gỗ.
-
Không dùng thùng cũ đã in thông tin của kiện trước.
-
Các chi tiết máy móc có cạnh sắc phải bọc mút bảo vệ.
3.2 Tiêu chuẩn chống sốc và chèn lót
-
Dùng xốp PE, mút EVA, giấy tổ ong để bao quanh linh kiện.
-
Khoảng trống trong thùng phải được chèn kín 100%.
-
Linh kiện nhỏ nên có khay ngăn cách, tránh kim loại va vào nhau.
-
Trục, bánh răng, motor cần cố định bằng dây rút.
3.3 Tiêu chuẩn dán nhãn IATA
-
Nhãn vận đơn đặt ở mặt lớn nhất của kiện.
-
Chữ in rõ: tên hàng, cân nặng, số kiện.
-
Tem “This side up”, “Fragile” nếu cần.
-
Ký hiệu riêng cho pin, chất lỏng, hàng nguy hiểm.
3.4 Tiêu chuẩn về cân nặng – kích thước
-
Kiện quá khổ phải đóng theo pallet IATA.
-
Hàng nặng trên 30 kg cần dây đai chịu lực.
-
Express và air cargo đều tính trọng lượng thể tích, nên kích thước phải hợp lý.
3.5 Tiêu chuẩn đối với hàng máy móc – linh kiện
-
Bọc dầu chống gỉ cho linh kiện kim loại.
-
Bo mạch điện tử đóng túi chống tĩnh điện.
-
Máy có pin liền phải tách khỏi pin rời.
-
Chai dầu máy phải có túi chống rò rỉ kép.

4. IATA áp dụng cho những loại hình dịch vụ nào?
-
Air Cargo của hãng hàng không
-
Express có chặng bay
-
Economy đi máy bay
-
Freight hàng không theo pallet
Dù tên gọi khác nhau, tiêu chuẩn tiếp nhận tại sân bay vẫn là IATA.
5. Các bước đóng gói đạt chuẩn IATA
-
Phân loại hàng: máy móc có pin, linh kiện rời, dầu mỡ.
-
Chọn thùng mới phù hợp trọng lượng.
-
Bọc chống sốc từng đơn vị linh kiện.
-
Chèn kín khoảng trống.
-
Dán nhãn đúng vị trí theo IATA.
-
Đối chiếu với invoice, packing list trước khi giao cho kho cargo.
6. Lỗi phổ biến khiến kiện hàng không đạt IATA
-
dùng thùng carton cũ, rách;
-
mô tả trên packing list khác với hàng thực tế;
-
không phân biệt pin rời vs pin liền máy;
-
chai lọ không có lớp chống rò rỉ;
-
kiện nặng nhưng chỉ dùng thùng mỏng.
Những lỗi này là nguyên nhân chính làm hàng express bị đội phí hoặc bị từ chối.
7. Phụ phí phát sinh khi không đạt chuẩn IATA
-
phí đóng gói lại tại hub;
-
phí gia cố kiện hàng nặng;
-
phụ phí xử lý IATA Dangerous Goods;
-
phí lưu kho của freight, economy.
Đây cũng là lý do cùng 1 kiện nhưng giá mỗi nơi mỗi khác khi gửi air cargo.
8. Liên hệ giữa IATA và chứng từ Packing List
Packing List thể hiện số lượng và cách sắp xếp linh kiện trong thùng. Nhân viên kho cargo dựa vào packing list để quyết định tần suất mở kiểm tra. Nếu packing list ghi chung chung, kiện có thể bị yêu cầu mở soi chiếu thực tế nhiều lần.
9. Khi nào nên dùng thùng gỗ theo IATA?
Với các lô hàng:
-
máy móc trên 30 kg;
-
linh kiện kim loại dễ biến dạng;
-
hàng giá trị cao cần bảo hiểm;
-
gửi đi đảo xa như Alaska, Hawaii bằng chặng bay dài.
Thùng gỗ đạt IATA giúp kiện chịu lực tốt hơn so với carton.
10. Tiêu chuẩn IATA đối với hàng có pin trong máy móc
IATA quy định rất rõ:
-
pin rời phải đóng hộp riêng;
-
pin liền máy cần ngắt nguồn;
-
ghi rõ trên invoice: loại pin, dung lượng;
-
dán ký hiệu IATA lithium battery.
Máy móc công nghiệp thường có cả 2 dạng pin, nên cần phân biệt ngay từ đầu.

11. Tiêu chuẩn chống ẩm cho linh kiện máy móc
-
dùng túi hút ẩm silica;
-
bọc màng PE chống ẩm;
-
linh kiện có dầu phải bọc 2 lớp;
-
express đi máy bay rất dễ bị ngưng nếu rò rỉ ẩm.
12. Timeline kiểm tra 1 kiện theo chuẩn IATA
Một kiện máy móc – linh kiện thông thường được kiểm tra tại:
-
điểm nhận của express;
-
soi chiếu an ninh sân bay;
-
kho cargo trước khi xếp ULD;
-
kiểm tra chéo với packing list.
Nếu không đạt IATA, timeline có thể kéo dài thêm 1–2 ngày.
13. Lợi ích khi đóng gói đúng chuẩn IATA
-
được chấp nhận lên chuyến nhanh;
-
giảm rủi ro vỡ linh kiện;
-
không bị đóng gói lại;
-
tối ưu giá giữa express và freight;
-
tăng uy tín với người nhận tại Philippines, Trung Quốc, EU.
14. FAQ ngắn cho người gửi
IATA có bắt buộc không? – Có với mọi kiện có chặng bay.
Carton cũ được không? – Thường không đạt IATA.
Air cargo khác express không? – Khác cách phục vụ nhưng cùng chuẩn IATA.
Máy có pin nên làm gì? – Theo IATA lithium battery.
15. Kết luận
IATA là Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế, ban hành tiêu chuẩn bắt buộc cho an toàn vận chuyển bằng máy bay. Tiêu chuẩn đóng gói IATA quyết định trực tiếp việc kiện hàng máy móc và linh kiện có được chấp nhận khi gửi air cargo, express, economy hay freight hàng không. Người gửi sử dụng thùng mới, chống sốc – chống ẩm đúng và khai báo nhất quán trên packing list, invoice là cách đơn giản nhất để hạn chế phụ phí và rút ngắn timeline giao quốc tế.
Xem thêm:
Có nên tự gửi hàng quốc tế hay qua đơn vị logistics?
Gửi hàng quốc tế có được hoàn tiền nếu giao trễ không?

